越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cắt điện luân phiên” (1)
cắt điện luân phiên
英语
短语rolling blackout
Nguy cơ xảy ra cắt điện luân phiên đang lớn hơn.
The risk of rolling blackouts is greater.
相关词“cắt điện luân phiên” (0)
未找到相关词。
短语“cắt điện luân phiên” (1)
Nguy cơ xảy ra cắt điện luân phiên đang lớn hơn.
The risk of rolling blackouts is greater.
